завали́ться
Dấu sắc trên завали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завали́ться nghĩa là rơi vào sau.
Nghĩa của завали́ться
Thể hoàn thành của зава́ливаться.
Động từ
- Rơi vào sau.
- khẩu ngữ Bị lật ngửa, bị lật nghiêng.
- Nghiêng về một bên.
- khẩu ngữ [bị] đổ, sụp, sụp đổ.
- khẩu ngữ Nằm, nằm kềnh, nằm khểnh.
Cặp thể của завали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завалю́сь |
| ты | зава́лишься |
| он / она́ / оно́ | зава́лится |
| мы | зава́лимся |
| вы | зава́литесь |
| они́ | зава́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завали́лся |
| Giống cái (она́) | завали́лась |
| Giống trung (оно́) | завали́лось |
| Số nhiều (они́) | завали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завали́тесь |
Họ từ của завали́ться
Câu hỏi thường gặp
завалиться nghĩa là gì?
завалиться (động từ) nghĩa là rơi vào sau.
завалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завали́ться (phiên âm Latinh zavalítʹsja, IPA [zəvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.