TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завали́ться

thể hoàn thành
zavalítʹsja[zəvɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завали́ться nghĩa là rơi vào sau.

Nghĩa của завали́ться

Thể hoàn thành của зава́ливаться.

Động từ

  1. Rơi vào sau.
  2. khẩu ngữ Bị lật ngửa, bị lật nghiêng.
  3. Nghiêng về một bên.
  4. khẩu ngữ [bị] đổ, sụp, sụp đổ.
  5. khẩu ngữ Nằm, nằm kềnh, nằm khểnh.

Cặp thể của завали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завали́ться

NgôiTương lai
язавалю́сь
тызава́лишься
он / она́ / оно́зава́лится
мызава́лимся
вызава́литесь
они́зава́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завали́лся
Giống cái (она́)завали́лась
Giống trung (оно́)завали́лось
Số nhiều (они́)завали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завали́тесь

Họ từ của завали́ться

Câu hỏi thường gặp

завалиться nghĩa là gì?

завалиться (động từ) nghĩa là rơi vào sau.

завалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завали́ться (phiên âm Latinh zavalítʹsja, IPA [zəvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.