TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засня́ть

thể hoàn thành
zasnjátʹ[zɐsˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засня́ть nghĩa là chụp ảnh, chụp bóng.

Nghĩa của засня́ть

Động từ

  1. Chụp ảnh, chụp bóng, chụp hình; (киноаппаратом) quay phim.

Chia động từ засня́ть

NgôiTương lai
язасниму́
тызасни́мешь
он / она́ / оно́засни́мет
мызасни́мем
вызасни́мете
они́засни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засня́л
Giống cái (она́)засняла́
Giống trung (оно́)засня́ло
Số nhiều (они́)засня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засними́те

Họ từ của засня́ть

Câu hỏi thường gặp

заснять nghĩa là gì?

заснять (động từ) nghĩa là chụp ảnh, chụp bóng.

заснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засня́ть (phiên âm Latinh zasnjátʹ, IPA [zɐsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.