TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заяви́ться

thể hoàn thành
zajavítʹsja[zə(j)ɪˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заяви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заяви́ться nghĩa là đến, tới.

Nghĩa của заяви́ться

Thể hoàn thành của заявля́ться.

Động từ

  1. Đến, tới; (появляться) xuất hiện.

Cặp thể của заяви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заяви́ться

NgôiTương lai
язаявлю́сь
тызая́вишься
он / она́ / оно́зая́вится
мызая́вимся
вызая́витесь
они́зая́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заяви́лся
Giống cái (она́)заяви́лась
Giống trung (оно́)заяви́лось
Số nhiều (они́)заяви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заяви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заяви́тесь

Họ từ của заяви́ться

Câu hỏi thường gặp

заявиться nghĩa là gì?

заявиться (động từ) nghĩa là đến, tới.

заявиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заяви́ться (phiên âm Latinh zajavítʹsja, IPA [zə(j)ɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.