TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

здоровя́к

giống đựcđộng vật
zdorovják[zdərɐˈvʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên здоровя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

здоровя́к nghĩa là người khỏe mạnh, người lực lưỡng.

Nghĩa của здоровя́к

Danh từ

  1. Người khỏe mạnh, người lực lưỡng, người vạm vỡ.

Biến cách của здоровя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?здоровя́кздоровяки́
Sinh cách кого? чего?здоровяка́здоровяко́в
Tặng cách кому? чему?здоровяку́здоровяка́м
Đối cách кого? что?здоровяка́здоровяко́в
Công cụ cách кем? чем?здоровяко́мздоровяка́ми
Giới cách о ком? о чём?здоровяке́здоровяка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của здоровя́к

Câu hỏi thường gặp

здоровяк nghĩa là gì?

здоровяк (danh từ) nghĩa là người khỏe mạnh, người lực lưỡng.

здоровяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là здоровя́к (phiên âm Latinh zdorovják, IPA [zdərɐˈvʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.