здоровя́к
Dấu sắc trên здоровя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
здоровя́к nghĩa là người khỏe mạnh, người lực lưỡng.
Nghĩa của здоровя́к
Danh từ
- Người khỏe mạnh, người lực lưỡng, người vạm vỡ.
Biến cách của здоровя́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | здоровя́к | здоровяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | здоровяка́ | здоровяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | здоровяку́ | здоровяка́м |
| Đối cách кого? что? | здоровяка́ | здоровяко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | здоровяко́м | здоровяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | здоровяке́ | здоровяка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của здоровя́к
Câu hỏi thường gặp
здоровяк nghĩa là gì?
здоровяк (danh từ) nghĩa là người khỏe mạnh, người lực lưỡng.
здоровяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là здоровя́к (phiên âm Latinh zdorovják, IPA [zdərɐˈvʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.