TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корчма́

giống cáibất động vật
korčmá[kɐrt͡ɕˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корчма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корчма́ nghĩa là tửu quán.

Nghĩa của корчма́

Danh từ

  1. Tửu quán.

Biến cách của корчма́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корчма́корчмы́
Sinh cách кого? чего?корчмы́корче́м
Tặng cách кому? чему?корчме́корчма́м
Đối cách кого? что?корчму́корчмы́
Công cụ cách кем? чем?корчмо́йкорчма́ми
Giới cách о ком? о чём?корчме́корчма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với корчма́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

корчма nghĩa là gì?

корчма (danh từ) nghĩa là tửu quán.

корчма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корчма́ (phiên âm Latinh korčmá, IPA [kɐrt͡ɕˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.