TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крестоно́сец

giống đựcđộng vật
krestonósec[krʲɪstɐˈnosʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крестоно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крестоно́сец nghĩa là quân thập tự.

Nghĩa của крестоно́сец

Danh từ

  1. Quân thập tự.

Biến cách của крестоно́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крестоно́сецкрестоно́сцы
Sinh cách кого? чего?крестоно́сцакрестоно́сцев
Tặng cách кому? чему?крестоно́сцукрестоно́сцам
Đối cách кого? что?крестоно́сцакрестоно́сцев
Công cụ cách кем? чем?крестоно́сцемкрестоно́сцами
Giới cách о ком? о чём?крестоно́сцекрестоно́сцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của крестоно́сец

Câu hỏi thường gặp

крестоносец nghĩa là gì?

крестоносец (danh từ) nghĩa là quân thập tự.

крестоносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крестоно́сец (phiên âm Latinh krestonósec, IPA [krʲɪstɐˈnosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.