скриви́ться
Dấu sắc trên скриви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скриви́ться nghĩa là bị cong, vênh, nhăn nhó, méo miệng.
Nghĩa của скриви́ться
Thể hoàn thành của криви́ться.
Động từ
- Bị cong, vênh, vẹo.
- Nhăn nhó, méo miệng, bĩu môi, vênh môi, cong môi.
Cặp thể của скриви́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скриви́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скривлю́сь |
| ты | скриви́шься |
| он / она́ / оно́ | скриви́тся |
| мы | скриви́мся |
| вы | скриви́тесь |
| они́ | скривя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скриви́лся |
| Giống cái (она́) | скриви́лась |
| Giống trung (оно́) | скриви́лось |
| Số nhiều (они́) | скриви́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скриви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скриви́тесь |
Họ từ của скриви́ться
Câu hỏi thường gặp
скривиться nghĩa là gì?
скривиться (động từ) nghĩa là bị cong, vênh, nhăn nhó, méo miệng.
скривиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скриви́ться (phiên âm Latinh skrivítʹsja, IPA [skrʲɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.