умали́ть
Dấu sắc trên умали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умали́ть nghĩa là làm nhỏ lại, giảm nhỏ.
Nghĩa của умали́ть
Thể hoàn thành của умаля́ть.
Động từ
- Làm nhỏ... lại, giảm nhỏ, giảm bớt, hạ thấp giá trị.
Cặp thể của умали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умалю́ |
| ты | умали́шь |
| он / она́ / оно́ | умали́т |
| мы | умали́м |
| вы | умали́те |
| они́ | умаля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умали́л |
| Giống cái (она́) | умали́ла |
| Giống trung (оно́) | умали́ло |
| Số nhiều (они́) | умали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умали́те |
Họ từ của умали́ть
Câu hỏi thường gặp
умалить nghĩa là gì?
умалить (động từ) nghĩa là làm nhỏ lại, giảm nhỏ.
умалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умали́ть (phiên âm Latinh umalítʹ, IPA [ʊmɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.