изму́читься
Dấu sắc trên изму́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изму́читься nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
Nghĩa của изму́читься
Động từ
- Bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуриться) [bị] kiệt sức, kiệt lực.
Cặp thể của изму́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изму́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изму́чусь |
| ты | изму́чишься |
| он / она́ / оно́ | изму́чится |
| мы | изму́чимся |
| вы | изму́читесь |
| они́ | изму́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изму́чился |
| Giống cái (она́) | изму́чилась |
| Giống trung (оно́) | изму́чилось |
| Số nhiều (они́) | изму́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изму́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изму́чьтесь |
Họ từ của изму́читься
Câu hỏi thường gặp
измучиться nghĩa là gì?
измучиться (động từ) nghĩa là bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ.
измучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изму́читься (phiên âm Latinh izmúčitʹsja, IPA [ɪzˈmut͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.