TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наката́ть

thể hoàn thành
nakatátʹ[nəkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наката́ть nghĩa là ngoáy, thảo.

Nghĩa của наката́ть

Động từ

  1. быстро написать (thông tục) ngoáy, thảo, viết ngoáy.

Chia động từ наката́ть

NgôiTương lai
янаката́ю
тынаката́ешь
он / она́ / оно́наката́ет
мынаката́ем
вынаката́ете
они́наката́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наката́л
Giống cái (она́)наката́ла
Giống trung (оно́)наката́ло
Số nhiều (они́)наката́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наката́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наката́йте

Họ từ của наката́ть

Câu hỏi thường gặp

накатать nghĩa là gì?

накатать (động từ) nghĩa là ngoáy, thảo.

накатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наката́ть (phiên âm Latinh nakatátʹ, IPA [nəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.