нашепта́ть
Dấu sắc trên нашепта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нашепта́ть nghĩa là nói thầm, nhắc thầm, nói vụng, nói chùng.
Nghĩa của нашепта́ть
Thể hoàn thành của нашёптывать.
Động từ
- Nói thầm, nhắc thầm, bỏ nhỏ, rỉ tai.
- Nói vụng, nói chùng.
- Đọc thần chú, yểm.
Cặp thể của нашепта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нашепта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нашепчу́ |
| ты | наше́пчешь |
| он / она́ / оно́ | наше́пчет |
| мы | наше́пчем |
| вы | наше́пчете |
| они́ | наше́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нашепта́л |
| Giống cái (она́) | нашепта́ла |
| Giống trung (оно́) | нашепта́ло |
| Số nhiều (они́) | нашепта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нашепчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нашепчи́те |
Họ từ của нашепта́ть
Câu hỏi thường gặp
нашептать nghĩa là gì?
нашептать (động từ) nghĩa là nói thầm, nhắc thầm, nói vụng, nói chùng.
нашептать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нашепта́ть (phiên âm Latinh našeptátʹ, IPA [nəʂɨpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.