оси́лить
Dấu sắc trên оси́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оси́лить nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, khắc phục, làm nổi được.
Nghĩa của оси́лить
Thể hoàn thành của оси́ливать.
Động từ
- Thắng lợi, chiến thắng, đánh thắng, thắng; (nghĩa bóng) (волнение и т. п.) nén được, kìm... lại.
- Khắc phục, làm nổi được, cố làm xong.
Cặp thể của оси́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оси́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оси́лю |
| ты | оси́лишь |
| он / она́ / оно́ | оси́лит |
| мы | оси́лим |
| вы | оси́лите |
| они́ | оси́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оси́лил |
| Giống cái (она́) | оси́лила |
| Giống trung (оно́) | оси́лило |
| Số nhiều (они́) | оси́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оси́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оси́льте |
Họ từ của оси́лить
Câu hỏi thường gặp
осилить nghĩa là gì?
осилить (động từ) nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, khắc phục, làm nổi được.
осилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оси́лить (phiên âm Latinh osílitʹ, IPA [ɐˈsʲilʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.