TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омрачи́ть

thể hoàn thành
omračítʹ[ɐmrɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омрачи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омрачи́ть nghĩa là làm ảm đạm.

Nghĩa của омрачи́ть

Thể hoàn thành của омрача́ть.

Động từ

  1. Làm... ảm đạm (u buồn, sầu muộn, ưu phiền, buồn phiền).

Cặp thể của омрачи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ омрачи́ть

NgôiTương lai
яомрачу́
тыомрачи́шь
он / она́ / оно́омрачи́т
мыомрачи́м
выомрачи́те
они́омрача́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)омрачи́л
Giống cái (она́)омрачи́ла
Giống trung (оно́)омрачи́ло
Số nhiều (они́)омрачи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)омрачи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)омрачи́те

Họ từ của омрачи́ть

Câu hỏi thường gặp

омрачить nghĩa là gì?

омрачить (động từ) nghĩa là làm ảm đạm.

омрачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омрачи́ть (phiên âm Latinh omračítʹ, IPA [ɐmrɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.