TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остере́чься

thể hoàn thành
osteréčʹsja[ɐsʲtʲɪˈrʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остере́чься nghĩa là giữ mình, phòng thân, tránh, kiêng.

Nghĩa của остере́чься

Thể hoàn thành của остерега́ться.

Động từ

  1. Giữ mình, phòng thân; (опасаться кого-л.) đề phòng, phòng bị, phòng tránh.
  2. Tránh, kiêng, nhịn.

Cặp thể của остере́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ остере́чься

NgôiTương lai
яостерегу́сь
тыостережёшься
он / она́ / оно́остережётся
мыостережёмся
выостережётесь
они́остерегу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)остерёгся
Giống cái (она́)остерегла́сь
Giống trung (оно́)остерегло́сь
Số nhiều (они́)остерегли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)остереги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)остереги́тесь

Họ từ của остере́чься

Câu hỏi thường gặp

остеречься nghĩa là gì?

остеречься (động từ) nghĩa là giữ mình, phòng thân, tránh, kiêng.

остеречься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остере́чься (phiên âm Latinh osteréčʹsja, IPA [ɐsʲtʲɪˈrʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.