отклони́ться
Dấu sắc trên отклони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отклони́ться nghĩa là bị lệch, nghiêng, đi chệch, đi lạc.
Nghĩa của отклони́ться
Thể hoàn thành của отклоня́ться.
Động từ
- Bị lệch, nghiêng, chệch, sai lệch.
- Đi chệch, đi lạc, đi sai, [bị] lệch, lạc.
Cặp thể của отклони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отклони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отклоню́сь |
| ты | откло́нишься |
| он / она́ / оно́ | откло́нится |
| мы | откло́нимся |
| вы | откло́нитесь |
| они́ | откло́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отклони́лся |
| Giống cái (она́) | отклони́лась |
| Giống trung (оно́) | отклони́лось |
| Số nhiều (они́) | отклони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отклони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отклони́тесь |
Họ từ của отклони́ться
Câu hỏi thường gặp
отклониться nghĩa là gì?
отклониться (động từ) nghĩa là bị lệch, nghiêng, đi chệch, đi lạc.
отклониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отклони́ться (phiên âm Latinh otklonítʹsja, IPA [ɐtkɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.