отыгра́ться
Dấu sắc trên отыгра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отыгра́ться nghĩa là gỡ lại, gỡ.
Nghĩa của отыгра́ться
Thể hoàn thành của оты́грываться.
Động từ
- Gỡ lại, gỡ, gỡ gạc, đánh gỡ lại, gỡ ván bài.
Cặp thể của отыгра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отыгра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отыгра́юсь |
| ты | отыгра́ешься |
| он / она́ / оно́ | отыгра́ется |
| мы | отыгра́емся |
| вы | отыгра́етесь |
| они́ | отыгра́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отыгра́лся |
| Giống cái (она́) | отыгра́лась |
| Giống trung (оно́) | отыгра́лось |
| Số nhiều (они́) | отыгра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отыгра́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отыгра́йтесь |
Họ từ của отыгра́ться
Câu hỏi thường gặp
отыграться nghĩa là gì?
отыграться (động từ) nghĩa là gỡ lại, gỡ.
отыграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отыгра́ться (phiên âm Latinh otygrátʹsja, IPA [ɐtɨˈɡrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.