TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оты́грываться

thể chưa hoàn thành
otýgryvatʹsja[ɐˈtɨɡrɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оты́грываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оты́грываться nghĩa là gỡ lại, gỡ.

Nghĩa của оты́грываться

Động từ

  1. Gỡ lại, gỡ, gỡ gạc, đánh gỡ lại, gỡ ván bài.

Cặp thể của оты́грываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оты́грываться

NgôiHiện tại
яоты́грываюсь
тыоты́грываешься
он / она́ / оно́оты́грывается
мыоты́грываемся
выоты́грываетесь
они́оты́грываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отыгрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)оты́грывался
Giống cái (она́)оты́грывалась
Giống trung (оно́)оты́грывалось
Số nhiều (они́)оты́грывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оты́грывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оты́грывайтесь

Họ từ của оты́грываться

Câu hỏi thường gặp

отыгрываться nghĩa là gì?

отыгрываться (động từ) nghĩa là gỡ lại, gỡ.

отыгрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оты́грываться (phiên âm Latinh otýgryvatʹsja, IPA [ɐˈtɨɡrɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.