передо́к
giống đựcbất động vật
peredók[pʲɪrʲɪˈdok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên передо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передо́к nghĩa là phần trước.
Nghĩa của передо́к
Danh từ
- Phần trước [của xe].
Biến cách của передо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | передо́к | передки́ |
| Sinh cách кого? чего? | передка́ | передко́в |
| Tặng cách кому? чему? | передку́ | передка́м |
| Đối cách кого? что? | передо́к | передки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | передко́м | передка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | передке́ | передка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của передо́к
Câu hỏi thường gặp
передок nghĩa là gì?
передок (danh từ) nghĩa là phần trước.
передок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передо́к (phiên âm Latinh peredók, IPA [pʲɪrʲɪˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.