TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перерабо́тать

thể hoàn thành
pererabótatʹ[pʲɪrʲɪrɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перерабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перерабо́тать nghĩa là chế biến, chế tạo, tiêu hóa.

Nghĩa của перерабо́тать

Thể hoàn thành của перераба́тывать.

Động từ

  1. Chế biến, chế tạo, điều chế, tinh chế, gia công, xử lý.
  2. Tiêu hóa; перень. (cũng) nghiên cứu, hấp thụ, thu nhận.
  3. Sửa lại, chỉnh lý, tu chính, tu chỉnh, cải biên.
  4. Làm quá nhiều, làm quá mức, làm thêm.
  5. Tái chế.

Cặp thể của перерабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перерабо́тать

NgôiTương lai
яперерабо́таю
тыперерабо́таешь
он / она́ / оно́перерабо́тает
мыперерабо́таем
выперерабо́таете
они́перерабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перерабо́тал
Giống cái (она́)перерабо́тала
Giống trung (оно́)перерабо́тало
Số nhiều (они́)перерабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перерабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перерабо́тайте

Họ từ của перерабо́тать

Câu hỏi thường gặp

переработать nghĩa là gì?

переработать (động từ) nghĩa là chế biến, chế tạo, tiêu hóa.

переработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перерабо́тать (phiên âm Latinh pererabótatʹ, IPA [pʲɪrʲɪrɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.