перерабо́тать
Dấu sắc trên перерабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перерабо́тать nghĩa là chế biến, chế tạo, tiêu hóa.
Nghĩa của перерабо́тать
Thể hoàn thành của перераба́тывать.
Động từ
- Chế biến, chế tạo, điều chế, tinh chế, gia công, xử lý.
- Tiêu hóa; перень. (cũng) nghiên cứu, hấp thụ, thu nhận.
- Sửa lại, chỉnh lý, tu chính, tu chỉnh, cải biên.
- Làm quá nhiều, làm quá mức, làm thêm.
- Tái chế.
Cặp thể của перерабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перерабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перерабо́таю |
| ты | перерабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | перерабо́тает |
| мы | перерабо́таем |
| вы | перерабо́таете |
| они́ | перерабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перерабо́тал |
| Giống cái (она́) | перерабо́тала |
| Giống trung (оно́) | перерабо́тало |
| Số nhiều (они́) | перерабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перерабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перерабо́тайте |
Họ từ của перерабо́тать
Câu hỏi thường gặp
переработать nghĩa là gì?
переработать (động từ) nghĩa là chế biến, chế tạo, tiêu hóa.
переработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перерабо́тать (phiên âm Latinh pererabótatʹ, IPA [pʲɪrʲɪrɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.