TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересчита́ть

thể hoàn thành
peresčitátʹ[pʲɪrʲɪɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересчита́ть nghĩa là đếm, đếm lại.

Nghĩa của пересчита́ть

Thể hoàn thành của пересчи́тывать.

Động từ

  1. Đếm.
  2. Đếm lại.

Cặp thể của пересчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересчита́ть

NgôiTương lai
япересчита́ю
тыпересчита́ешь
он / она́ / оно́пересчита́ет
мыпересчита́ем
выпересчита́ете
они́пересчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересчита́л
Giống cái (она́)пересчита́ла
Giống trung (оно́)пересчита́ло
Số nhiều (они́)пересчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересчита́йте

Họ từ của пересчита́ть

Câu hỏi thường gặp

пересчитать nghĩa là gì?

пересчитать (động từ) nghĩa là đếm, đếm lại.

пересчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересчита́ть (phiên âm Latinh peresčitátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.