TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсади́ть

thể hoàn thành
podsadítʹ[pət͡ssɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсади́ть nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.

Nghĩa của подсади́ть

Thể hoàn thành của подса́живать.

Động từ

  1. Đỡ... ngồi, đặt ngồi, đỡ... lên, dìu... lên.
  2. Xếp... ngồi gần..., để... ở cùng với..., giam chung... với...
  3. khẩu ngữ Đèo thêm, chở thêm, cho... đi cùng.
  4. Trông thêm.

Cặp thể của подсади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подсади́ть

NgôiTương lai
яподсажу́
тыподса́дишь
он / она́ / оно́подса́дит
мыподса́дим
выподса́дите
они́подса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подсади́л
Giống cái (она́)подсади́ла
Giống trung (оно́)подсади́ло
Số nhiều (они́)подсади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подсади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подсади́те

Họ từ của подсади́ть

Câu hỏi thường gặp

подсадить nghĩa là gì?

подсадить (động từ) nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.

подсадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсади́ть (phiên âm Latinh podsadítʹ, IPA [pət͡ssɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.