подсади́ть
Dấu sắc trên подсади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсади́ть nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.
Nghĩa của подсади́ть
Thể hoàn thành của подса́живать.
Động từ
- Đỡ... ngồi, đặt ngồi, đỡ... lên, dìu... lên.
- Xếp... ngồi gần..., để... ở cùng với..., giam chung... với...
- khẩu ngữ Đèo thêm, chở thêm, cho... đi cùng.
- Trông thêm.
Cặp thể của подсади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подсажу́ |
| ты | подса́дишь |
| он / она́ / оно́ | подса́дит |
| мы | подса́дим |
| вы | подса́дите |
| они́ | подса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсади́л |
| Giống cái (она́) | подсади́ла |
| Giống trung (оно́) | подсади́ло |
| Số nhiều (они́) | подсади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсади́те |
Họ từ của подсади́ть
Câu hỏi thường gặp
подсадить nghĩa là gì?
подсадить (động từ) nghĩa là đỡ ngồi, đặt ngồi.
подсадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсади́ть (phiên âm Latinh podsadítʹ, IPA [pət͡ssɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.