TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подса́живаться

thể chưa hoàn thành
podsáživatʹsja[pɐt͡sˈsaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подса́живаться nghĩa là ngồi xuống gần.

Nghĩa của подса́живаться

Động từ

  1. Ngồi xuống... gần, ngồi xuống cạnh...

Chia động từ подса́живаться

NgôiHiện tại
яподса́живаюсь
тыподса́живаешься
он / она́ / оно́подса́живается
мыподса́живаемся
выподса́живаетесь
они́подса́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсаживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подса́живался
Giống cái (она́)подса́живалась
Giống trung (оно́)подса́живалось
Số nhiều (они́)подса́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подса́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подса́живайтесь

Họ từ của подса́живаться

Câu hỏi thường gặp

подсаживаться nghĩa là gì?

подсаживаться (động từ) nghĩa là ngồi xuống gần.

подсаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подса́живаться (phiên âm Latinh podsáživatʹsja, IPA [pɐt͡sˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.