подса́живаться
Dấu sắc trên подса́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подса́живаться nghĩa là ngồi xuống gần.
Nghĩa của подса́живаться
Động từ
- Ngồi xuống... gần, ngồi xuống cạnh...
Chia động từ подса́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подса́живаюсь |
| ты | подса́живаешься |
| он / она́ / оно́ | подса́живается |
| мы | подса́живаемся |
| вы | подса́живаетесь |
| они́ | подса́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсаживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подса́живался |
| Giống cái (она́) | подса́живалась |
| Giống trung (оно́) | подса́живалось |
| Số nhiều (они́) | подса́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подса́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подса́живайтесь |
Họ từ của подса́живаться
Câu hỏi thường gặp
подсаживаться nghĩa là gì?
подсаживаться (động từ) nghĩa là ngồi xuống gần.
подсаживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подса́живаться (phiên âm Latinh podsáživatʹsja, IPA [pɐt͡sˈsaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.