подступи́ть
Dấu sắc trên подступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подступи́ть nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.
Nghĩa của подступи́ть
Thể hoàn thành của подступа́ть.
Động từ
- Đến gần, tới gần, tiếp cận, tiến đến gần, bước tới gần.
- Tiến sát, ở gần.
Cặp thể của подступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подступлю́ |
| ты | подсту́пишь |
| он / она́ / оно́ | подсту́пит |
| мы | подсту́пим |
| вы | подсту́пите |
| они́ | подсту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подступи́л |
| Giống cái (она́) | подступи́ла |
| Giống trung (оно́) | подступи́ло |
| Số nhiều (они́) | подступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подступи́те |
Họ từ của подступи́ть
Câu ví dụ với подступи́ть
- Огонь вплотную подступил к жилым домам. Đám cháy đã đến gần những tòa nhà dân cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9000319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подступить nghĩa là gì?
подступить (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.
подступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подступи́ть (phiên âm Latinh podstupítʹ, IPA [pət͡sstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.