подступа́ться
Dấu sắc trên подступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подступа́ться nghĩa là tiến gần, đến gần.
Nghĩa của подступа́ться
Động từ
- Tiến gần, đến gần, tới gần, tiến sát, đến sát, sát tới, tiếp cận.
- к нему́ не подсту́пишьсяrất khó gần được lão ta, không thể gần được ông ta
- я не зна́ю как подступи́ться к э́той рабо́теtôi không biết phải bắt tay (bắt đầu) công việc này như thế nào
Cặp thể của подступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подступа́юсь |
| ты | подступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | подступа́ется |
| мы | подступа́емся |
| вы | подступа́етесь |
| они́ | подступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подступа́лся |
| Giống cái (она́) | подступа́лась |
| Giống trung (оно́) | подступа́лось |
| Số nhiều (они́) | подступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подступа́йтесь |
Họ từ của подступа́ться
Câu hỏi thường gặp
подступаться nghĩa là gì?
подступаться (động từ) nghĩa là tiến gần, đến gần.
подступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подступа́ться (phiên âm Latinh podstupátʹsja, IPA [pət͡sstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.