TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подступа́ться

thể chưa hoàn thành
podstupátʹsja[pət͡sstʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подступа́ться nghĩa là tiến gần, đến gần.

Nghĩa của подступа́ться

Động từ

  1. Tiến gần, đến gần, tới gần, tiến sát, đến sát, sát tới, tiếp cận.
    • к нему́ не подсту́пишьсяrất khó gần được lão ta, không thể gần được ông ta
    • я не зна́ю как подступи́ться к э́той рабо́теtôi không biết phải bắt tay (bắt đầu) công việc này như thế nào

Cặp thể của подступа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подступа́ться

NgôiHiện tại
яподступа́юсь
тыподступа́ешься
он / она́ / оно́подступа́ется
мыподступа́емся
выподступа́етесь
они́подступа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подступаться.

Quá khứ

Giống đực (он)подступа́лся
Giống cái (она́)подступа́лась
Giống trung (оно́)подступа́лось
Số nhiều (они́)подступа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подступа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подступа́йтесь

Họ từ của подступа́ться

Câu hỏi thường gặp

подступаться nghĩa là gì?

подступаться (động từ) nghĩa là tiến gần, đến gần.

подступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подступа́ться (phiên âm Latinh podstupátʹsja, IPA [pət͡sstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.