показа́ть
Dấu sắc trên показа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
показа́ть nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.
Nghĩa của показа́ть
Động từ
- Chỉ, tỏ ra.
- Cho thấy.
- Trưng bày.
Cặp thể của показа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ показа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покажу́ |
| ты | пока́жешь |
| он / она́ / оно́ | пока́жет |
| мы | пока́жем |
| вы | пока́жете |
| они́ | пока́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | показа́л |
| Giống cái (она́) | показа́ла |
| Giống trung (оно́) | показа́ло |
| Số nhiều (они́) | показа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покажи́те |
Họ từ của показа́ть
Câu ví dụ với показа́ть
- Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #5552
- Том хотел показать Мэри фотографию Джона. Tom muốn cho Mary xem một bức ảnh của John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618750
- Ты не мог бы мне другой показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178491
- Вы не могли бы мне другой показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178492
- Ты не мог бы мне другую показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178493
- Вы не могли бы мне другую показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178494
- Ты не мог бы мне другое показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178495
- Вы не могли бы мне другое показать? Chị cho em xem cái khác được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10178496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
показать nghĩa là gì?
показать (động từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra, cho thấy.
показать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là показа́ть (phiên âm Latinh pokazátʹ, IPA [pəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.