TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поле́но

giống trungbất động vật
poléno[pɐˈlʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поле́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поле́но nghĩa là thanh củi.

Nghĩa của поле́но

Danh từ

  1. Thanh củi.

Biến cách của поле́но (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поле́нополе́нья
Sinh cách кого? чего?поле́наполе́ньев
Tặng cách кому? чему?поле́нуполе́ньям
Đối cách кого? что?поле́нополе́нья
Công cụ cách кем? чем?поле́номполе́ньями
Giới cách о ком? о чём?поле́неполе́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поле́но

Câu hỏi thường gặp

полено nghĩa là gì?

полено (danh từ) nghĩa là thanh củi.

полено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поле́но (phiên âm Latinh poléno, IPA [pɐˈlʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.