TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пореде́ть

thể hoàn thành
poredétʹ[pərʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пореде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пореде́ть nghĩa là thưa bớt, thưa đi.

Nghĩa của пореде́ть

Thể hoàn thành của реде́ть.

Động từ

  1. Thưa bớt, thưa đi; (о лесе, волосах (cũng)) bớt rậm; (о тучах и т. п.) tản bớt; (уменьшаться в числе) bớt đi, giảm bớt.

Cặp thể của пореде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пореде́ть

NgôiTương lai
япореде́ю
тыпореде́ешь
он / она́ / оно́пореде́ет
мыпореде́ем
выпореде́ете
они́пореде́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пореде́л
Giống cái (она́)пореде́ла
Giống trung (оно́)пореде́ло
Số nhiều (они́)пореде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пореде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пореде́йте

Họ từ của пореде́ть

Câu hỏi thường gặp

поредеть nghĩa là gì?

поредеть (động từ) nghĩa là thưa bớt, thưa đi.

поредеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пореде́ть (phiên âm Latinh poredétʹ, IPA [pərʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.