пореде́ть
Dấu sắc trên пореде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пореде́ть nghĩa là thưa bớt, thưa đi.
Nghĩa của пореде́ть
Thể hoàn thành của реде́ть.
Động từ
- Thưa bớt, thưa đi; (о лесе, волосах (cũng)) bớt rậm; (о тучах и т. п.) tản bớt; (уменьшаться в числе) bớt đi, giảm bớt.
Cặp thể của пореде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пореде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пореде́ю |
| ты | пореде́ешь |
| он / она́ / оно́ | пореде́ет |
| мы | пореде́ем |
| вы | пореде́ете |
| они́ | пореде́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пореде́л |
| Giống cái (она́) | пореде́ла |
| Giống trung (оно́) | пореде́ло |
| Số nhiều (они́) | пореде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пореде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пореде́йте |
Họ từ của пореде́ть
Câu hỏi thường gặp
поредеть nghĩa là gì?
поредеть (động từ) nghĩa là thưa bớt, thưa đi.
поредеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пореде́ть (phiên âm Latinh poredétʹ, IPA [pərʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.