TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потону́ть

thể hoàn thành
potonútʹ[pətɐˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потону́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потону́ть nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.

Nghĩa của потону́ть

Thể hoàn thành của тону́ть.

Động từ

  1. Chìm, chìm đắm, chìm nghỉm, chìm lỉm; (о судне и т. п. (cũng)) [bị] đắm; (о человеке, животном) [bị] đắm, chết đuối, chết chìm, chết đắm.
  2. Ngập, ngập ngụa, chìm đắm, đắm chìm; (nghĩa bóng) chìm, khuất, chìm ngập.
  3. Dìm.

Cặp thể của потону́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потону́ть

NgôiTương lai
япотону́
тыпото́нешь
он / она́ / оно́пото́нет
мыпото́нем
выпото́нете
они́пото́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потону́л
Giống cái (она́)потону́ла
Giống trung (оно́)потону́ло
Số nhiều (они́)потону́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потони́те

Họ từ của потону́ть

Câu hỏi thường gặp

потонуть nghĩa là gì?

потонуть (động từ) nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.

потонуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потону́ть (phiên âm Latinh potonútʹ, IPA [pətɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.