потону́ть
Dấu sắc trên потону́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потону́ть nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.
Nghĩa của потону́ть
Thể hoàn thành của тону́ть.
Động từ
- Chìm, chìm đắm, chìm nghỉm, chìm lỉm; (о судне и т. п. (cũng)) [bị] đắm; (о человеке, животном) [bị] đắm, chết đuối, chết chìm, chết đắm.
- Ngập, ngập ngụa, chìm đắm, đắm chìm; (nghĩa bóng) chìm, khuất, chìm ngập.
- Dìm.
Cặp thể của потону́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потону́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потону́ |
| ты | пото́нешь |
| он / она́ / оно́ | пото́нет |
| мы | пото́нем |
| вы | пото́нете |
| они́ | пото́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потону́л |
| Giống cái (она́) | потону́ла |
| Giống trung (оно́) | потону́ло |
| Số nhiều (они́) | потону́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потони́те |
Họ từ của потону́ть
Câu hỏi thường gặp
потонуть nghĩa là gì?
потонуть (động từ) nghĩa là chìm, chìm đắm, ngập, ngập ngụa.
потонуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потону́ть (phiên âm Latinh potonútʹ, IPA [pətɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.