TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утопи́ть

thể hoàn thành
utopítʹ[ʊtɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утопи́ть nghĩa là chết đuối.

Nghĩa của утопи́ть

Động từ

  1. Chết đuối.

Cặp thể của утопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утопи́ть

NgôiTương lai
яутоплю́
тыуто́пишь
он / она́ / оно́уто́пит
мыуто́пим
выуто́пите
они́уто́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утопи́л
Giống cái (она́)утопи́ла
Giống trung (оно́)утопи́ло
Số nhiều (они́)утопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утопи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утопи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của утопи́ть

Câu hỏi thường gặp

утопить nghĩa là gì?

утопить (động từ) nghĩa là chết đuối.

утопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утопи́ть (phiên âm Latinh utopítʹ, IPA [ʊtɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.