утопи́ть
Dấu sắc trên утопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утопи́ть nghĩa là chết đuối.
Nghĩa của утопи́ть
Động từ
- Chết đuối.
Cặp thể của утопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утоплю́ |
| ты | уто́пишь |
| он / она́ / оно́ | уто́пит |
| мы | уто́пим |
| вы | уто́пите |
| они́ | уто́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утопи́л |
| Giống cái (она́) | утопи́ла |
| Giống trung (оно́) | утопи́ло |
| Số nhiều (они́) | утопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утопи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утопи́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của утопи́ть
Câu hỏi thường gặp
утопить nghĩa là gì?
утопить (động từ) nghĩa là chết đuối.
утопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утопи́ть (phiên âm Latinh utopítʹ, IPA [ʊtɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.