то́пкий
Dấu sắc trên то́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́пкий nghĩa là lầy lội, bùn lầy.
Nghĩa của то́пкий
Tính từ
- Lầy lội, bùn lầy, sình lầy, lầy.
Biến cách của то́пкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | то́пкий | то́пкое | то́пкая | то́пкие |
| Sinh cách | то́пкого | то́пкого | то́пкой | то́пких |
| Tặng cách | то́пкому | то́пкому | то́пкой | то́пким |
| Đối cách | то́пкий / то́пкого | то́пкое | то́пкую | то́пкие / то́пких |
| Công cụ cách | то́пким | то́пким | то́пкой | то́пкими |
| Giới cách | то́пком | то́пком | то́пкой | то́пких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của то́пкий
| So sánh hơn | (по)то́пче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́пкий
Đồng nghĩa
Họ từ của то́пкий
Câu hỏi thường gặp
топкий nghĩa là gì?
топкий (tính từ) nghĩa là lầy lội, bùn lầy.
топкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́пкий (phiên âm Latinh tópkij, IPA [ˈtopkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.