TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́пкий

tópkij[ˈtopkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́пкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́пкий nghĩa là lầy lội, bùn lầy.

Nghĩa của то́пкий

Tính từ

  1. Lầy lội, bùn lầy, sình lầy, lầy.

Biến cách của то́пкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́пкийто́пкоето́пкаято́пкие
Sinh cáchто́пкогото́пкогото́пкойто́пких
Tặng cáchто́пкомуто́пкомуто́пкойто́пким
Đối cáchто́пкий / то́пкогото́пкоето́пкуюто́пкие / то́пких
Công cụ cáchто́пкимто́пкимто́пкойто́пкими
Giới cáchто́пкомто́пкомто́пкойто́пких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của то́пкий

So sánh hơn(по)то́пче

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́пкий

Đồng nghĩa

Họ từ của то́пкий

Câu hỏi thường gặp

топкий nghĩa là gì?

топкий (tính từ) nghĩa là lầy lội, bùn lầy.

топкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́пкий (phiên âm Latinh tópkij, IPA [ˈtopkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.