TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предава́ться

thể chưa hoàn thành
predavátʹsja[prʲɪdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предава́ться nghĩa là đắm mình, say mê.

Nghĩa của предава́ться

Động từ

  1. Đắm mình, say mê, ham mê.
    • предава́ться мечта́мđắm mình trong mơ mộng, mơ ước
    • предава́ться печа́лиđắm mình trong sầu não, buồn rầu
    • предава́ться пья́нствуđam mê rượu chè
    • предава́ться поро́камsa ngã vào thói hư tật xấu

Cặp thể của предава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ предава́ться

NgôiHiện tại
япредаю́сь
тыпредаёшься
он / она́ / оно́предаётся
мыпредаёмся
выпредаётесь
они́предаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)предава́лся
Giống cái (она́)предава́лась
Giống trung (оно́)предава́лось
Số nhiều (они́)предава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)предава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)предава́йтесь

Họ từ của предава́ться

Câu hỏi thường gặp

предаваться nghĩa là gì?

предаваться (động từ) nghĩa là đắm mình, say mê.

предаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предава́ться (phiên âm Latinh predavátʹsja, IPA [prʲɪdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.