предава́ться
Dấu sắc trên предава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предава́ться nghĩa là đắm mình, say mê.
Nghĩa của предава́ться
Động từ
- Đắm mình, say mê, ham mê.
- предава́ться мечта́мđắm mình trong mơ mộng, mơ ước
- предава́ться печа́лиđắm mình trong sầu não, buồn rầu
- предава́ться пья́нствуđam mê rượu chè
- предава́ться поро́камsa ngã vào thói hư tật xấu
Cặp thể của предава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ предава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | предаю́сь |
| ты | предаёшься |
| он / она́ / оно́ | предаётся |
| мы | предаёмся |
| вы | предаётесь |
| они́ | предаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + предаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | предава́лся |
| Giống cái (она́) | предава́лась |
| Giống trung (оно́) | предава́лось |
| Số nhiều (они́) | предава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | предава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | предава́йтесь |
Họ từ của предава́ться
Câu hỏi thường gặp
предаваться nghĩa là gì?
предаваться (động từ) nghĩa là đắm mình, say mê.
предаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предава́ться (phiên âm Latinh predavátʹsja, IPA [prʲɪdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.