преда́ться
Dấu sắc trên преда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преда́ться nghĩa là đắm mình, say mê.
Nghĩa của преда́ться
Thể hoàn thành của предава́ться.
Động từ
- Đắm mình, say mê, ham mê.
Cặp thể của преда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ преда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | преда́мся |
| ты | преда́шься |
| он / она́ / оно́ | преда́стся |
| мы | предади́мся |
| вы | предади́тесь |
| они́ | предаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | преда́лся |
| Giống cái (она́) | предала́сь |
| Giống trung (оно́) | предало́сь |
| Số nhiều (они́) | предали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | преда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | преда́йтесь |
Họ từ của преда́ться
Câu hỏi thường gặp
предаться nghĩa là gì?
предаться (động từ) nghĩa là đắm mình, say mê.
предаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преда́ться (phiên âm Latinh predátʹsja, IPA [prʲɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.