пригла́дить
Dấu sắc trên пригла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пригла́дить nghĩa là vuốt, là.
Nghĩa của пригла́дить
Thể hoàn thành của пригла́живать.
Động từ
- Vuốt [phẳng], là [phẳng].
Cặp thể của пригла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пригла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пригла́жу |
| ты | пригла́дишь |
| он / она́ / оно́ | пригла́дит |
| мы | пригла́дим |
| вы | пригла́дите |
| они́ | пригла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пригла́дил |
| Giống cái (она́) | пригла́дила |
| Giống trung (оно́) | пригла́дило |
| Số nhiều (они́) | пригла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пригла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пригла́дьте |
Họ từ của пригла́дить
Câu hỏi thường gặp
пригладить nghĩa là gì?
пригладить (động từ) nghĩa là vuốt, là.
пригладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пригла́дить (phiên âm Latinh prigláditʹ, IPA [prʲɪˈɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.