TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приложи́ться

thể hoàn thành
priložítʹsja[prʲɪɫɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приложи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приложи́ться nghĩa là áp sát, kề sát, kính cẩn hôn, đặt môi hôn.

Nghĩa của приложи́ться

Thể hoàn thành của прикла́дываться.

Động từ

  1. Áp sát, kề sát, ghé sát.
  2. Kính cẩn hôn, đặt môi hôn.
  3. Ngắm, nhằm, nhằm đích.

Cặp thể của приложи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приложи́ться

NgôiTương lai
яприложу́сь
тыприло́жишься
он / она́ / оно́прило́жится
мыприло́жимся
выприло́житесь
они́прило́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приложи́лся
Giống cái (она́)приложи́лась
Giống trung (оно́)приложи́лось
Số nhiều (они́)приложи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приложи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приложи́тесь

Họ từ của приложи́ться

Câu hỏi thường gặp

приложиться nghĩa là gì?

приложиться (động từ) nghĩa là áp sát, kề sát, kính cẩn hôn, đặt môi hôn.

приложиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приложи́ться (phiên âm Latinh priložítʹsja, IPA [prʲɪɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.