TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

причеса́ть

thể hoàn thành
pričesátʹ[prʲɪt͡ɕɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên причеса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

причеса́ть nghĩa là chải, chải tóc.

Nghĩa của причеса́ть

Thể hoàn thành của причёсывать.

Động từ

  1. Chải, chải tóc; (делать причёску) sửa tóc, làm [kiểu] tóc, uốn tóc, búi tóc.

Cặp thể của причеса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ причеса́ть

NgôiTương lai
япричешу́
тыприче́шешь
он / она́ / оно́приче́шет
мыприче́шем
выприче́шете
они́приче́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)причеса́л
Giống cái (она́)причеса́ла
Giống trung (оно́)причеса́ло
Số nhiều (они́)причеса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)причеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)причеши́те

Họ từ của причеса́ть

Câu hỏi thường gặp

причесать nghĩa là gì?

причесать (động từ) nghĩa là chải, chải tóc.

причесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là причеса́ть (phiên âm Latinh pričesátʹ, IPA [prʲɪt͡ɕɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.