TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проба́лтываться

thể chưa hoàn thành
probáltyvatʹsja[prɐˈbaɫtɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проба́лтываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проба́лтываться nghĩa là buột miệng nói ra, nói lộ.

Nghĩa của проба́лтываться

Động từ

  1. Buột miệng nói ra, nói lộ [bí mật], tiết lộ [bí mật].

Chia động từ проба́лтываться

NgôiHiện tại
япроба́лтываюсь
тыпроба́лтываешься
он / она́ / оно́проба́лтывается
мыпроба́лтываемся
выпроба́лтываетесь
они́проба́лтываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробалтываться.

Quá khứ

Giống đực (он)проба́лтывался
Giống cái (она́)проба́лтывалась
Giống trung (оно́)проба́лтывалось
Số nhiều (они́)проба́лтывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проба́лтывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проба́лтывайтесь

Họ từ của проба́лтываться

Câu hỏi thường gặp

пробалтываться nghĩa là gì?

пробалтываться (động từ) nghĩa là buột miệng nói ra, nói lộ.

пробалтываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проба́лтываться (phiên âm Latinh probáltyvatʹsja, IPA [prɐˈbaɫtɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.