проба́лтываться
Dấu sắc trên проба́лтываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проба́лтываться nghĩa là buột miệng nói ra, nói lộ.
Nghĩa của проба́лтываться
Động từ
- Buột miệng nói ra, nói lộ [bí mật], tiết lộ [bí mật].
Chia động từ проба́лтываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проба́лтываюсь |
| ты | проба́лтываешься |
| он / она́ / оно́ | проба́лтывается |
| мы | проба́лтываемся |
| вы | проба́лтываетесь |
| они́ | проба́лтываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробалтываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проба́лтывался |
| Giống cái (она́) | проба́лтывалась |
| Giống trung (оно́) | проба́лтывалось |
| Số nhiều (они́) | проба́лтывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проба́лтывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проба́лтывайтесь |
Họ từ của проба́лтываться
Câu hỏi thường gặp
пробалтываться nghĩa là gì?
пробалтываться (động từ) nghĩa là buột miệng nói ra, nói lộ.
пробалтываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проба́лтываться (phiên âm Latinh probáltyvatʹsja, IPA [prɐˈbaɫtɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.