прова́ливать
Dấu sắc trên прова́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прова́ливать nghĩa là làm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ, làm bại lộ.
Nghĩa của прова́ливать
Động từ
- khẩu ngữ дело, предприятие и т. п. Làm hỏng, làm thất bại, làm phá sản, làm sụp đổ. + đối cách
- подпольную огранизации Làm bị lộ, làm bại lộ, làm vỡ lở, làm vỡ cơ sở.
- отвергать Bác bỏ, bác đi.
- провали́ть предложе́ниеbác bỏ (gạt bỏ, bác) đề nghị
- на экзамене Đánh hỏng, đánh trượt.
Cặp thể của прова́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прова́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прова́ливаю |
| ты | прова́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | прова́ливает |
| мы | прова́ливаем |
| вы | прова́ливаете |
| они́ | прова́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прова́ливал |
| Giống cái (она́) | прова́ливала |
| Giống trung (оно́) | прова́ливало |
| Số nhiều (они́) | прова́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прова́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прова́ливайте |
Họ từ của прова́ливать
Câu hỏi thường gặp
проваливать nghĩa là gì?
проваливать (động từ) nghĩa là làm hỏng, làm thất bại, làm bị lộ, làm bại lộ.
проваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прова́ливать (phiên âm Latinh proválivatʹ, IPA [prɐˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.