прогиба́ться
Dấu sắc trên прогиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогиба́ться nghĩa là võng xuống, oằn xuống.
Nghĩa của прогиба́ться
Động từ
- Võng xuống, oằn xuống, võng, oằn, cong.
Cặp thể của прогиба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогиба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогиба́юсь |
| ты | прогиба́ешься |
| он / она́ / оно́ | прогиба́ется |
| мы | прогиба́емся |
| вы | прогиба́етесь |
| они́ | прогиба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогибаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогиба́лся |
| Giống cái (она́) | прогиба́лась |
| Giống trung (оно́) | прогиба́лось |
| Số nhiều (они́) | прогиба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогиба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогиба́йтесь |
Họ từ của прогиба́ться
Câu hỏi thường gặp
прогибаться nghĩa là gì?
прогибаться (động từ) nghĩa là võng xuống, oằn xuống.
прогибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогиба́ться (phiên âm Latinh progibátʹsja, IPA [prəɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.