TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогну́ться

thể hoàn thành
prognútʹsja[prɐɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогну́ться nghĩa là võng xuống, oằn xuống.

Nghĩa của прогну́ться

Thể hoàn thành của прогиба́ться.

Động từ

  1. Võng xuống, oằn xuống, võng, oằn, cong.

Cặp thể của прогну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогну́ться

NgôiTương lai
япрогну́сь
тыпрогнёшься
он / она́ / оно́прогнётся
мыпрогнёмся
выпрогнётесь
они́прогну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогну́лся
Giống cái (она́)прогну́лась
Giống trung (оно́)прогну́лось
Số nhiều (они́)прогну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогни́тесь

Họ từ của прогну́ться

Câu hỏi thường gặp

прогнуться nghĩa là gì?

прогнуться (động từ) nghĩa là võng xuống, oằn xuống.

прогнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогну́ться (phiên âm Latinh prognútʹsja, IPA [prɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.