TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прокра́сться

thể hoàn thành
prokrástʹsja[prɐˈkrast͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прокра́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прокра́сться nghĩa là lẻn vào, chui vào.

Nghĩa của прокра́сться

Thể hoàn thành của прокра́дываться.

Động từ

  1. Lẻn vào, chui vào.

Cặp thể của прокра́сться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прокра́сться

NgôiTương lai
япрокраду́сь
тыпрокрадёшься
он / она́ / оно́прокрадётся
мыпрокрадёмся
выпрокрадётесь
они́прокраду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прокра́лся
Giống cái (она́)прокра́лась
Giống trung (оно́)прокра́лось
Số nhiều (они́)прокра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прокради́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прокради́тесь

Họ từ của прокра́сться

Câu hỏi thường gặp

прокрасться nghĩa là gì?

прокрасться (động từ) nghĩa là lẻn vào, chui vào.

прокрасться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прокра́сться (phiên âm Latinh prokrástʹsja, IPA [prɐˈkrast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.