TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгиба́ться

thể chưa hoàn thành
razgibátʹsja[rəzɡʲɪˈbat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгиба́ться nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.

Nghĩa của разгиба́ться

Động từ

  1. [Được, bị] uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại, làm thẳng lại, vuốt thẳng lại; (о человеке) ưỡn thẳng người, vươn vai.

Cặp thể của разгиба́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгиба́ться

NgôiHiện tại
яразгиба́юсь
тыразгиба́ешься
он / она́ / оно́разгиба́ется
мыразгиба́емся
выразгиба́етесь
они́разгиба́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгибаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разгиба́лся
Giống cái (она́)разгиба́лась
Giống trung (оно́)разгиба́лось
Số nhiều (они́)разгиба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгиба́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгиба́йтесь

Họ từ của разгиба́ться

Câu hỏi thường gặp

разгибаться nghĩa là gì?

разгибаться (động từ) nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.

разгибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгиба́ться (phiên âm Latinh razgibátʹsja, IPA [rəzɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.