разогну́ться
Dấu sắc trên разогну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разогну́ться nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.
Nghĩa của разогну́ться
Thể hoàn thành của разгиба́ться.
Động từ
- [Được, bị] uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại, làm thẳng lại, vuốt thẳng lại; (о человеке) ưỡn thẳng người, vươn vai.
Cặp thể của разогну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разогну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разогну́сь |
| ты | разогнёшься |
| он / она́ / оно́ | разогнётся |
| мы | разогнёмся |
| вы | разогнётесь |
| они́ | разогну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разогну́лся |
| Giống cái (она́) | разогну́лась |
| Giống trung (оно́) | разогну́лось |
| Số nhiều (они́) | разогну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разогни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разогни́тесь |
Họ từ của разогну́ться
Câu hỏi thường gặp
разогнуться nghĩa là gì?
разогнуться (động từ) nghĩa là uốn thẳng lại, bẻ thẳng lại.
разогнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разогну́ться (phiên âm Latinh razognútʹsja, IPA [rəzɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.