раскла́дываться
Dấu sắc trên раскла́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскла́дываться nghĩa là dỡ hàng, dỡ ra.
Nghĩa của раскла́дываться
Động từ
- распаковывать вещи Dỡ hàng, dỡ ra.
Cặp thể của раскла́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскла́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскла́дываюсь |
| ты | раскла́дываешься |
| он / она́ / оно́ | раскла́дывается |
| мы | раскла́дываемся |
| вы | раскла́дываетесь |
| они́ | раскла́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскладываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскла́дывался |
| Giống cái (она́) | раскла́дывалась |
| Giống trung (оно́) | раскла́дывалось |
| Số nhiều (они́) | раскла́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскла́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскла́дывайтесь |
Họ từ của раскла́дываться
Câu hỏi thường gặp
раскладываться nghĩa là gì?
раскладываться (động từ) nghĩa là dỡ hàng, dỡ ra.
раскладываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскла́дываться (phiên âm Latinh raskládyvatʹsja, IPA [rɐˈskɫadɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.