растолка́ть
Dấu sắc trên растолка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растолка́ть nghĩa là xô đẩy, chen lấn, đánh thức, lay dậy.
Nghĩa của растолка́ть
Thể hoàn thành của раста́лкивать.
Động từ
- Xô đẩy, chen lấn.
- Đánh thức, lay... dậy, đánh thức... dậy.
Cặp thể của растолка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растолка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растолка́ю |
| ты | растолка́ешь |
| он / она́ / оно́ | растолка́ет |
| мы | растолка́ем |
| вы | растолка́ете |
| они́ | растолка́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растолка́л |
| Giống cái (она́) | растолка́ла |
| Giống trung (оно́) | растолка́ло |
| Số nhiều (они́) | растолка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растолка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растолка́йте |
Họ từ của растолка́ть
Câu hỏi thường gặp
растолкать nghĩa là gì?
растолкать (động từ) nghĩa là xô đẩy, chen lấn, đánh thức, lay dậy.
растолкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растолка́ть (phiên âm Latinh rastolkátʹ, IPA [rəstɐɫˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.