TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расформиро́вывать

thể chưa hoàn thành
rasformiróvyvatʹ[rəsfərmʲɪˈrovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расформиро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расформиро́вывать nghĩa là giản tán, giải thể.

Nghĩa của расформиро́вывать

Động từ

  1. Giản tán, giải thể. + đối cách

Chia động từ расформиро́вывать

NgôiHiện tại
ярасформиро́вываю
тырасформиро́вываешь
он / она́ / оно́расформиро́вывает
мырасформиро́вываем
вырасформиро́вываете
они́расформиро́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расформировывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расформиро́вывал
Giống cái (она́)расформиро́вывала
Giống trung (оно́)расформиро́вывало
Số nhiều (они́)расформиро́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расформиро́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расформиро́вывайте

Họ từ của расформиро́вывать

Câu hỏi thường gặp

расформировывать nghĩa là gì?

расформировывать (động từ) nghĩa là giản tán, giải thể.

расформировывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расформиро́вывать (phiên âm Latinh rasformiróvyvatʹ, IPA [rəsfərmʲɪˈrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.