расцени́ть
Dấu sắc trên расцени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцени́ть nghĩa là định giá, đánh giá.
Nghĩa của расцени́ть
Thể hoàn thành của расце́нивать.
Động từ
- Định giá, đánh giá.
Cặp thể của расцени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расцени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расценю́ |
| ты | расце́нишь |
| он / она́ / оно́ | расце́нит |
| мы | расце́ним |
| вы | расце́ните |
| они́ | расце́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцени́л |
| Giống cái (она́) | расцени́ла |
| Giống trung (оно́) | расцени́ло |
| Số nhiều (они́) | расцени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцени́те |
Họ từ của расцени́ть
Câu hỏi thường gặp
расценить nghĩa là gì?
расценить (động từ) nghĩa là định giá, đánh giá.
расценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцени́ть (phiên âm Latinh rascenítʹ, IPA [rəst͡sɨˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.