свя́зывать
Dấu sắc trên свя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свя́зывать nghĩa là kết hợp, liên kết, buộc, cột.
Nghĩa của свя́зывать
Động từ
- Kết hợp, liên kết, nối.
- Buộc, cột, trói.
- Ghép cặp, ghép đôi.
Cặp thể của свя́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свя́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свя́зываю |
| ты | свя́зываешь |
| он / она́ / оно́ | свя́зывает |
| мы | свя́зываем |
| вы | свя́зываете |
| они́ | свя́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + связывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свя́зывал |
| Giống cái (она́) | свя́зывала |
| Giống trung (оно́) | свя́зывало |
| Số nhiều (они́) | свя́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свя́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свя́зывайте |
Họ từ của свя́зывать
Câu hỏi thường gặp
связывать nghĩa là gì?
связывать (động từ) nghĩa là kết hợp, liên kết, buộc, cột.
связывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свя́зывать (phiên âm Latinh svjázyvatʹ, IPA [ˈsvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.