сгла́дить
Dấu sắc trên сгла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгла́дить nghĩa là san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, làm hết nết.
Nghĩa của сгла́дить
Thể hoàn thành của сгла́живать.
Động từ
- San bằng, san phẳng, cào bằng.
- Vuốt phẳng, làm hết nết.
Cặp thể của сгла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгла́жу |
| ты | сгла́дишь |
| он / она́ / оно́ | сгла́дит |
| мы | сгла́дим |
| вы | сгла́дите |
| они́ | сгла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгла́дил |
| Giống cái (она́) | сгла́дила |
| Giống trung (оно́) | сгла́дило |
| Số nhiều (они́) | сгла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгла́дьте |
Họ từ của сгла́дить
Câu hỏi thường gặp
сгладить nghĩa là gì?
сгладить (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, làm hết nết.
сгладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгла́дить (phiên âm Latinh sgláditʹ, IPA [ˈzɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.