TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скле́ивать

thể chưa hoàn thành
skléivatʹ[ˈsklʲeɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скле́ивать nghĩa là dán lại, gắn lại.

Nghĩa của скле́ивать

Động từ

  1. Dán... lại, gắn... lại.

Cặp thể của скле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скле́ивать

NgôiHiện tại
яскле́иваю
тыскле́иваешь
он / она́ / оно́скле́ивает
мыскле́иваем
выскле́иваете
они́скле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + склеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)скле́ивал
Giống cái (она́)скле́ивала
Giống trung (оно́)скле́ивало
Số nhiều (они́)скле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скле́ивайте

Họ từ của скле́ивать

Câu hỏi thường gặp

склеивать nghĩa là gì?

склеивать (động từ) nghĩa là dán lại, gắn lại.

склеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скле́ивать (phiên âm Latinh skléivatʹ, IPA [ˈsklʲeɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.