TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подшу́чивать

thể chưa hoàn thành
podšúčivatʹ[pɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подшу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подшу́чивать nghĩa là trêu đùa, trêu chọc.

Nghĩa của подшу́чивать

Động từ

  1. Trêu đùa, trêu chọc, chòng ghẹo, trêu, đùa.

Cặp thể của подшу́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подшу́чивать

NgôiHiện tại
яподшу́чиваю
тыподшу́чиваешь
он / она́ / оно́подшу́чивает
мыподшу́чиваем
выподшу́чиваете
они́подшу́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подшучивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подшу́чивал
Giống cái (она́)подшу́чивала
Giống trung (оно́)подшу́чивало
Số nhiều (они́)подшу́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подшу́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подшу́чивайте

Họ từ của подшу́чивать

Câu hỏi thường gặp

подшучивать nghĩa là gì?

подшучивать (động từ) nghĩa là trêu đùa, trêu chọc.

подшучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подшу́чивать (phiên âm Latinh podšúčivatʹ, IPA [pɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.