подшу́чивать
Dấu sắc trên подшу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подшу́чивать nghĩa là trêu đùa, trêu chọc.
Nghĩa của подшу́чивать
Động từ
- Trêu đùa, trêu chọc, chòng ghẹo, trêu, đùa.
Cặp thể của подшу́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подшу́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подшу́чиваю |
| ты | подшу́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | подшу́чивает |
| мы | подшу́чиваем |
| вы | подшу́чиваете |
| они́ | подшу́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подшучивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подшу́чивал |
| Giống cái (она́) | подшу́чивала |
| Giống trung (оно́) | подшу́чивало |
| Số nhiều (они́) | подшу́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подшу́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подшу́чивайте |
Họ từ của подшу́чивать
Câu hỏi thường gặp
подшучивать nghĩa là gì?
подшучивать (động từ) nghĩa là trêu đùa, trêu chọc.
подшучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подшу́чивать (phiên âm Latinh podšúčivatʹ, IPA [pɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.